Iceland League Cup02:10 ngày 26/02/2025

Stjarnan Gardabaer
1 - 4

Keflavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốKeflavik
4Chỉ số 223
7Chỉ số 23
198Chỉ số 2378
1Chỉ số 31
135Chỉ số 2462
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
185242928103712325911
Đội hình xuất phát

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.gudlaugsson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brink#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.M.Thorisson#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Brigisson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A. Brigisson#7

A. Brigisson#22
A. Brigisson#47
A. Brigisson#41
A. Brigisson#39

A. Brigisson#8
A. Brigisson#2
Keflavik
10111218502432262128
Đội hình xuất phát

B.S.Ljubicic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.Al-Ghoul#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gissurarson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bjarnason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.brigic#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.F.Guðmundsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.I.Jóhannesson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.P.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SindriSnærMagnússon#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Eidur Orri·Ragnarsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.sigfusson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.sigfusson#25

k.sigfusson#5

k.sigfusson#8

k.sigfusson#7

k.sigfusson#99
k.sigfusson#29
k.sigfusson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Keflavik
Keflavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Keflavik
Stjarnan Gardabaer0 - 2
Keflavik
Keflavik2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
Keflavik
Keflavik2 - 0
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Keflavik
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Keflavik
Keflavik0 - 2
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer6 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Vikingur Reykjavik2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Valur Reykjavik2 - 2
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Keflavik
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik2 - 0
Keflavik
Keflavik0 - 1
Afturelding
Keflavik2 - 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik1 - 4
Keflavik
Keflavik4 - 0
Fjolnir
UMF Njardvik0 - 0
Keflavik
Keflavik3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Throttur Reykjavik3 - 2
Keflavik
Keflavik3 - 1
Dalvík/ReynirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#11#20#30#41#57#60#70
Keflavik
#14#22#30#41#53#60#70
Grindavik
Fylkir
Fram Reykjavik
KA Akureyri
Volsungur husavik
Thor Akureyri
HK Kópavogur
Leiknir Reykjavik