Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 26/10/2025

Stjarnan Gardabaer
2 - 3

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stjarnan GardabaerChỉ sốBreidablik
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
39Chỉ số 2561
80Chỉ số 24112
119Chỉ số 23158
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-1-4-11278446321078182322
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Hauksson#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ingimarsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.K.Friðjónsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ö.Eggertsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Atlason#37

E.Atlason#24

E.Atlason#29

E.Atlason#28

E.Atlason#15

E.Atlason#99

E.Atlason#11
E.Atlason#1
E.Atlason#42
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-11174421181311710923
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Muminović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Bjarnason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Steindorsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.I.Kristinsson#15

K.I.Kristinsson#45

K.I.Kristinsson#4

K.I.Kristinsson#29

K.I.Kristinsson#19

K.I.Kristinsson#6

K.I.Kristinsson#31

K.I.Kristinsson#8

K.I.Kristinsson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 2
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik0 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 0
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Valur Reykjavik3 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
Vikingur Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Vestri
Vikingur Reykjavik2 - 4
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 1
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik0 - 0
KuPs
Breidablik1 - 2
Vikingur Reykjavik
Breidablik3 - 1
Fram Reykjavik
Lausanne Sports3 - 0
Breidablik
Hafnarfjordur1 - 1
Breidablik
Valur Reykjavik1 - 1
Breidablik
Breidablik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Akranes3 - 0
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 2
Breidablik
SS Virtus1 - 3
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stjarnan Gardabaer
#12#22#30#42#53#60#70
Breidablik
#13#21#30#42#59#60#70
Afturelding