Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 16/09/2025

Breidablik
1 - 1

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
99Chỉ số 2451
129Chỉ số 2390
11Chỉ số 229
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
Sơ đồ 4-1-4-111744418715108923
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Muminović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ingvarsson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Á.Thorsteinsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Steindorsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.V.Omarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.I.Kristinsson#12

K.I.Kristinsson#28

K.I.Kristinsson#33

K.I.Kristinsson#99

K.I.Kristinsson#6

K.I.Kristinsson#19

K.I.Kristinsson#29

K.I.Kristinsson#31

K.I.Kristinsson#77
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-4-2114252324254453010
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gunnarsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mattias·Edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.I.Kristinsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HermannThor·Ragnarsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.M.Nokkvason#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Baxter#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Valor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.hjaltested#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.hjaltested#20

s.hjaltested#31

s.hjaltested#22

s.hjaltested#21

s.hjaltested#42

s.hjaltested#7

s.hjaltested#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
Breidablik
Breidablik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 1
Breidablik
Breidablik3 - 1
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Akranes3 - 0
Breidablik
Vikingur Reykjavik2 - 2
Breidablik
SS Virtus1 - 3
Breidablik
Breidablik2 - 1
SS Virtus
Breidablik4 - 5
Hafnarfjordur
Breidablik1 - 2
HSK Zrinjski Mostar
Valur Reykjavik2 - 1
Breidablik
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
Breidablik
Breidablik1 - 1
KA Akureyri
Breidablik0 - 1
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
Akranes
Hafnarfjordur1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar4 - 1
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
KR Reykjavik
Vestri2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Stjarnan Gardabaer
IBV Vestmannaeyjar0 - 0
Vikingur Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 2
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#11#20#30#42#58#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#11#21#30#42#51#60#70