Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 21/10/2025

Fram Reykjavik
1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốStjarnan Gardabaer
11Chỉ số 24
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
103Chỉ số 2492
1Chỉ số 32
147Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-22219526382516121015
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.K.Chopart#19 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

sigurdsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.García#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.bystrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.bystrom#36

j.bystrom#11

j.bystrom#6

j.bystrom#9

j.bystrom#29

j.bystrom#30
j.bystrom#33

j.bystrom#23
j.bystrom#32
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-3-31215544322361879920
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dankerlui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ingimarsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ö.Eggertsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Conteh#22

A.Conteh#1

A.Conteh#45

A.Conteh#10

A.Conteh#8

A.Conteh#29

A.Conteh#78
A.Conteh#21

A.Conteh#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fram Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Breidablik3 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Valur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 1
Fram Reykjavik
Hafnarfjordur2 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik0 - 1
KR Reykjavik
Vestri3 - 2
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik2 - 2
Vikingur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Valur Reykjavik3 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 3
Vikingur Reykjavik
Stjarnan Gardabaer0 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer3 - 2
KA Akureyri
KR Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Vestri
Vikingur Reykjavik2 - 4
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 1
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#11#20#30#41#511#60#70
Stjarnan Gardabaer
#11#20#30#42#54#60#70
IBV Vestmannaeyjar
Akranes