French Ligue 122:15 ngày 31/08/2025

Havre Athletic Club
3 - 1

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốOGC Nice
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
8Chỉ số 213
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23107
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 224
41Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-1-4-19979341815138144570
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#6

A.Samatta#94

A.Samatta#21

A.Samatta#77

A.Samatta#78

A.Samatta#10

A.Samatta#23

A.Samatta#26

A.Samatta#11
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-180332837206992621790
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Jansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Boga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Carlos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Carlos#36

K.Carlos#49

K.Carlos#9

K.Carlos#31

K.Carlos#10

K.Carlos#39

K.Carlos#92

K.Carlos#23

K.Carlos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic Club
OGC Nice1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Havre Athletic Club
OGC Nice1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
AS Monaco3 - 1
Havre Athletic Club
RC Deportivo2 - 0
Havre Athletic Club
Paris FC1 - 1
Havre Athletic Club
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Angers SCO
Le Mans1 - 0
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace2 - 3
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 3
Marseille
AJ Auxerre1 - 2
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 1
Toulouse FC
Benfica2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Benfica
OGC Nice3 - 2
Sheffield United
OGC Nice0 - 2
FC St. Pauli
OGC Nice2 - 1
Feyenoord
OGC Nice3 - 0
Aubagne
OGC Nice2 - 1
Cercle Brugge
OGC Nice6 - 0
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#13#21#30#41#50#60#70
OGC Nice
#11#20#30#44#55#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Lyon
Stade Rennais FC
Lorient
FC Nantes
Metz