Peruvian Liga 122:15 ngày 05/04/2025

Atletico Grau
1 - 1

Cienciano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốCienciano
2Chỉ số 35
75Chỉ số 2372
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
45Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-2-3-1117271314852229720
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Reyes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Herrera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.García#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Garro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Vásquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Vásquez#28

C.Vásquez#15

C.Vásquez#16

C.Vásquez#6

C.Vásquez#12
C.Vásquez#26

C.Vásquez#2

C.Vásquez#11
C.Vásquez#18
Cienciano
Sơ đồ 4-1-4-1247643141155192521
Đội hình xuất phát

J.Bolado#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Estrada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Galeano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amondarain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Gomez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D.La Torre#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ramúa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ascues#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Gentile#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Garces#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Garces#5

C.Garces#29

C.Garces#20

C.Garces#30

C.Garces#70
C.Garces#26

C.Garces#17

C.Garces#22

C.Garces#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cienciano1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau4 - 0
Cienciano
Cienciano2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 2
Cienciano
Cienciano1 - 0
Atletico Grau
Cienciano3 - 0
Atletico Grau
Cienciano4 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
CiencianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Los Chankas
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso2 - 0
Atletico Grau
AD Tarma4 - 3
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 0
Ayacucho Futbol Club
Atletico Grau3 - 1
Univ.Cesar Vallejo
Cusco FC0 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 2
Deportivo GarcilasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Cienciano0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Los Chankas0 - 0
Cienciano
Cienciano3 - 2
Comerciantes Unidos
AD Tarma1 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 3
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 2
Cienciano
Cienciano2 - 2
AD Tarma
Cienciano0 - 0
Always Ready
Cienciano4 - 0
Jorge Wilstermann
Cienciano7 - 0
Deportivo Union ComercioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#11#20#30#43#55#60#70
Cienciano
#11#21#30#44#55#60#70
Alianza Lima
Alianza Atletico Sullana
Sporting Cristal
FBC Melgar
Sport Huancayo
Sport Boys
Juan Pablo II
UTC Cajamarca
EM Deportivo Binacional
Alianza Universidad de Huánuco