Peruvian Liga 103:30 ngày 03/05/2025

Sport Huancayo
3 - 0

Atletico Grau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport HuancayoChỉ sốAtletico Grau
2Chỉ số 30
87Chỉ số 2368
9Chỉ số 23
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
42Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Huancayo
Sơ đồ 4-2-3-112202592238222811239
Đội hình xuất phát
Á.Zamudio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Madrid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Perez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Murillo#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.A.L.Gutierrez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Villar#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Salcedo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Fernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sanguinetti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Magallanes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jesús#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesús#16
M.Jesús#18

M.Jesús#10
M.Jesús#30

M.Jesús#89
M.Jesús#33

M.Jesús#8

M.Jesús#7

M.Jesús#80
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-21162713611282922999
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rojas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.L. Solís#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.García#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Herrera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ruidíaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sandoval#20

T.Sandoval#25

T.Sandoval#8
T.Sandoval#17

T.Sandoval#24

T.Sandoval#5

T.Sandoval#12
T.Sandoval#26

T.Sandoval#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Huancayo1 - 3
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 0
Sport Huancayo
Atletico Grau0 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 0
Atletico Grau
Sport Huancayo1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 4
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 0
Sport HuancayoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Huancayo
Cienciano2 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo4 - 2
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 3
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 3
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club1 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 1
Sporting Cristal
Juan Pablo II0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
Alianza Atletico SullanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Atletico Grau2 - 2
Sportivo Luqueno
Alianza Universidad de Huánuco0 - 0
Atletico Grau
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Atletico Grau0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Los Chankas
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso2 - 0
Atletico GrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Huancayo
#13#20#30#42#59#60#70
Atletico Grau
#10#20#30#40#53#60#70
Alianza Lima
FBC Melgar
UTC Cajamarca
EM Deportivo Binacional