Costa Rica Primera Division05:00 ngày 14/09/2026

Sporting FC
4 - 2

Deportivo Saprissa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốDeportivo Saprissa
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
87Chỉ số 2373
61Chỉ số 2450
49Chỉ số 2551
11Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-12322652719822769
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Pineda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Leiva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.George#21

M.George#33

M.George#16

M.George#11

M.George#14

M.George#3

M.George#98

M.George#99

M.George#28

M.George#12
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-4-2132722350532519165214
Đội hình xuất phát

I.Alfaro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Samir Taylor#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Azofeifa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Elizondo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Carvajal#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Acuna#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Keyshwen arboine#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Soto#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Gonzalez#52 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodríguez#39
A.Rodríguez#0

A.Rodríguez#20

A.Rodríguez#28

A.Rodríguez#17

A.Rodríguez#23

A.Rodríguez#31

A.Rodríguez#40

A.Rodríguez#42

A.Rodríguez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
AD San Carlos1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
International San Carlos
CS Herediano0 - 3
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Escorpiones Belen
Athletic Club Boise2 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
LD Alajuelense
Atletico San Luis4 - 0
Sporting FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 2
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Escorpiones Belen
CD Olimpia2 - 1
Deportivo Saprissa
International San Carlos1 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 2
CS Cartagines
Deportivo Saprissa3 - 0
Deportivo Mixco
Puntarenas FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Alianza FC (PAN)
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#14#23#30#42#57#60#70
Deportivo Saprissa
#12#21#30#43#54#60#70
Municipal Pérez Zeledón