Costa Rica Primera Division09:00 ngày 29/08/2026

Sporting FC
2 - 0

International San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốInternational San Carlos
6Chỉ số 217
0Chỉ số 41
9Chỉ số 228
77Chỉ số 2393
55Chỉ số 2480
4Chỉ số 29
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-12322652787106199
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Leiva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.George#12

M.George#11

M.George#14

M.George#3

M.George#98

M.George#99

M.George#28

M.George#33

M.George#16

M.George#22
International San Carlos
Sơ đồ 4-5-1996724219506840109
Đội hình xuất phát

G.J.Lopez#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Martinez#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan chacon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Gonzalez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

l.juanperez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

randy vega#50 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
G. Casanova#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

yamir villan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Leal#40 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Campbell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Torres#31
E.Torres#13

E.Torres#20

E.Torres#43

E.Torres#17

E.Torres#79

E.Torres#7

E.Torres#11

E.Torres#30
E.Torres#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
CS Herediano0 - 3
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Escorpiones Belen
Athletic Club Boise2 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
LD Alajuelense
Atletico San Luis4 - 0
Sporting FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của International San Carlos
International San Carlos1 - 0
Deportivo Saprissa
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
International San Carlos
International San Carlos2 - 0
AD San Carlos
International San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Cartagines3 - 1
International San Carlos
ADR Jicaral0 - 0
International San Carlos
International San Carlos1 - 0
ADR Jicaral
Escorpiones Belen0 - 0
International San Carlos
International San Carlos0 - 0
Escorpiones Belen
International San Carlos2 - 0
PitbullsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#12#21#30#44#54#60#70
International San Carlos
#10#20#31#44#59#60#70