Portuguese Liga 321:00 ngày 17/05/2025

Sporting CP B
2 - 0

Amarante
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốAmarante
78Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2436
5Chỉ số 212
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-34145435355778176789088
Đội hình xuất phát

Diego Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
david moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Dias#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jose silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
rafael besugo#77 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Arreiol#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
salvador blopa#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Moreira#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mendonça#51
M.Mendonça#67

M.Mendonça#50

M.Mendonça#80
M.Mendonça#58
M.Mendonça#46
M.Mendonça#79

M.Mendonça#82
M.Mendonça#95
Amarante
Sơ đồ 4-4-21317488230512161070
Đội hình xuất phát
Rafael flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Filipe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joao filipe#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Eduardo aguiar#88 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Obama ribeiro#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tiago antunes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
rodrigo guedes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Abdoul zangre#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.leandro#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ka semedo#10 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
B.zakari#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.zakari#99
B.zakari#7

B.zakari#80

B.zakari#18

B.zakari#42
B.zakari#9

B.zakari#6

B.zakari#8

B.zakari#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CF Os Belenenses | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Sporting CP B | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | Varzim | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 5 | AD Fafe | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | Amarante | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | Atletico Clube Purtugal | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 8 | Dezembro | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Braga B | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Clube Desportivo Trofense | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 |
| 3 | SC São João de Ver | 5 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Anadia | 5 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | Sanjoanense | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | Vilaverdense | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 2 | Varzim | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 3 | AD Fafe | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 4 | Amarante | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Braga B | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 6 | Clube Desportivo Trofense | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | SC São João de Ver | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Anadia | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Sanjoanense | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Vilaverdense | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academica Coimbra | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | UD Santarem | 5 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| 3 | FC Caldas | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Oliveira Hospital | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 5 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 |
| 6 | SC Covilha | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Clube Purtugal | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 2 | Dezembro | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 3 | CF Os Belenenses | 18 | 6 | 9 | 3 | 27 |
| 4 | Academica Coimbra | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Sporting CP B | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 6 | UD Santarem | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | FC Caldas | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | SC Covilha | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 9 | Oliveira Hospital | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | Lusitania de Lourosa FC Formacao | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
AD Fafe1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Varzim
Dezembro1 - 1
Sporting CP B
CF Os Belenenses1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 1
Sporting CP B
Amarante0 - 1
Sporting CP B
Fulham U212 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 0
AD Fafe
Varzim1 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amarante
Amarante1 - 4
CF Os Belenenses
Atletico Clube Purtugal3 - 1
Amarante
Amarante1 - 1
Lusitania FC
Amarante1 - 1
Dezembro
AD Fafe1 - 1
Amarante
Amarante2 - 1
Varzim
Amarante0 - 1
Sporting CP B
CF Os Belenenses0 - 0
Amarante
Amarante2 - 0
Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 1
AmaranteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#12#21#30#43#53#60#70
Amarante
#10#20#30#42#51#60#70
Braga B
Clube Desportivo Trofense
SC São João de Ver
Anadia
Sanjoanense
Vilaverdense
Academica Coimbra
UD Santarem
FC Caldas
Oliveira Hospital
Lusitania de Lourosa FC Formacao
SC Covilha