Netherlands Eredivisie22:45 ngày 07/12/2025

Sparta Rotterdam
1 - 0

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốNAC Breda
1Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23111
4Chỉ số 2210
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 219
29Chỉ số 2480
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

J.Drommel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Leon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Baas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Oufkir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#15
T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#16
NAC Breda
Sơ đồ 4-3-399253224901016321411
Đội hình xuất phát

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Valerius#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Odoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Holtby#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mohamed·Nassoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Balard#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Talvitie#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sowah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Paula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Paula#17

R.Paula#18

R.Paula#23

R.Paula#6

R.Paula#26

R.Paula#15

R.Paula#2

R.Paula#8

R.Paula#31

R.Paula#1

R.Paula#55

R.Paula#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
NAC Breda
Sparta Rotterdam2 - 1
NAC Breda
Sparta Rotterdam1 - 2
NAC Breda
Sparta Rotterdam1 - 1
NAC Breda
Sparta Rotterdam3 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 3
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 2
Sparta Rotterdam
NAC Breda2 - 2
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
NEC Nijmegen3 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 1
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam5 - 2
Groningen
Sparta Rotterdam1 - 0
SC Telstar
Groningen0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam3 - 3
AFC Ajax
Heracles Almelo3 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
Excelsior SBV1 - 0
NAC Breda
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
Volendam2 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 4
Heracles Almelo
SC Heerenveen3 - 3
NAC Breda
NAC Breda2 - 2
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 2
Groningen
AFC Ajax2 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 1
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#11#21#30#41#51#60#70
NAC Breda
#10#20#30#41#514#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
FC Utrecht