Netherlands Eredivisie19:30 ngày 17/05/2026

Sparta Rotterdam
2 - 3

Excelsior SBV
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốExcelsior SBV
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2441
6Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23102
4Chỉ số 30
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

J.Drommel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Leon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vianello#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Clement#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#15
T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#19
Excelsior SBV
Sơ đồ 4-3-31341412102023302911
Đội hình xuất phát

S.v.Gassel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meissen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Widell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zagre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Naujoks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hartjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Yegoian#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.S.Fernandes#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.v.Duinen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.deRegt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.deRegt#9

G.deRegt#24

G.deRegt#2

G.deRegt#33

G.deRegt#6

G.deRegt#34

G.deRegt#15

G.deRegt#16

G.deRegt#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior SBV0 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV2 - 1
Sparta Rotterdam
Excelsior SBV1 - 4
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 3
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV3 - 2
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
FC Twente Enschede4 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 2
Go Ahead Eagles
SC Telstar4 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 0
Volendam
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar3 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 1
Volendam
Groningen2 - 3
Excelsior SBV
Excelsior SBV5 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle2 - 2
Excelsior SBV
Excelsior SBV0 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
Excelsior SBV
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
Excelsior SBV1 - 2
SC Heerenveen
Excelsior SBV0 - 1
Go Ahead Eagles
Fortuna Sittard2 - 1
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#12#20#30#44#55#60#70
Excelsior SBV
#13#21#30#40#52#60#70