Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

FC Twente Enschede
4 - 0

Sparta Rotterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốSparta Rotterdam
13Chỉ số 211
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2434
8Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23100
0Chỉ số 32
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-1222823433962011142710
Đội hình xuất phát

P.Tytoń#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Lemkin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nijstad#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.V.d.Belt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lammers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Lammers#4

S.Lammers#9

S.Lammers#3

S.Lammers#7

S.Lammers#12

S.Lammers#21

S.Lammers#31

S.Lammers#38

S.Lammers#8

S.Lammers#25

S.Lammers#32

S.Lammers#42
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

J.Drommel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.M.Indi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Leon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kitolano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam1 - 5
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Sparta Rotterdam
FC Twente Enschede2 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 3
Sparta Rotterdam
FC Twente Enschede2 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
AZ Alkmaar2 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 1
Volendam
AFC Ajax1 - 2
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 2
FC Utrecht
Go Ahead Eagles1 - 4
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
SC Telstar1 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 2
Go Ahead Eagles
SC Telstar4 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 0
Volendam
AFC Ajax4 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar3 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#14#20#30#40#59#60#70
Sparta Rotterdam
#10#20#30#42#52#60#70
Excelsior SBV
Heracles Almelo