Chance Národní Liga22:00 ngày 08/08/2025

Sparta Praha B
1 - 0

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
7Chỉ số 213
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
102Chỉ số 23137
54Chỉ số 2485
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 4-2-3-12227378142971061711
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Lilling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Schanelec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Rus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rus#16

D.Rus#19

D.Rus#44

D.Rus#12

D.Rus#4

D.Rus#26

D.Rus#3

D.Rus#2

D.Rus#15

D.Rus#21
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Sơ đồ 4-2-3-145933722238019172533
Đội hình xuất phát

J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Toman#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Kulíšek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rolinek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Dockal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hlinka#10

M.Hlinka#14

M.Hlinka#4

M.Hlinka#27

M.Hlinka#20

M.Hlinka#13

M.Hlinka#16

M.Hlinka#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B5 - 1
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava2 - 4
Sparta Praha B
FK Teplice1 - 1
Sparta Praha B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 3
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 0
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 2
Nitra
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 0
Povazska Bystrica
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#11#21#30#43#55#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#10#20#30#43#57#60#70
FC SILON Táborsko
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice
1.SK Prostějov
Chrudim