Chance Národní Liga16:30 ngày 09/11/2025

Sparta Praha B
0 - 3

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốFC Zbrojovka Brno
80Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
18Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
2Chỉ số 217
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
327122930261016172
Đội hình xuất phát

P.Slanina#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej penxa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Tesař#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Š.Tesař#7

Š.Tesař#21

Š.Tesař#15

Š.Tesař#4

Š.Tesař#16

Š.Tesař#19

Š.Tesař#44
Š.Tesař#5

Š.Tesař#14

Š.Tesař#25
FC Zbrojovka Brno
186633981
Đội hình xuất phát

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cavos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava4 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B0 - 1
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno5 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FC Baník Ostrava B
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
TJ Tatran Bohunice0 - 4
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#10#20#30#41#52#60#70
FC Zbrojovka Brno
#13#22#30#42#58#60#70