Chance Národní Liga00:00 ngày 01/11/2025

FC Vysočina Jihlava
4 - 0

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốSparta Praha B
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
34Chỉ số 2421
5Chỉ số 211
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
Sơ đồ 4-2-3-13252364272970772411
Đội hình xuất phát

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Fabis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Benes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Farka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ogiomade#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krivanek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krivanek#10

R.Krivanek#99

R.Krivanek#31
R.Krivanek#41

R.Krivanek#9

R.Krivanek#12

R.Krivanek#25

R.Krivanek#17

R.Krivanek#19

R.Krivanek#7
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-2-142273262372917123010
Đội hình xuất phát

rodriguez#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Slanina#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Š.Tesař#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
ondrej penxa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Schanelec#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Schanelec#14

T.Schanelec#21

T.Schanelec#15

T.Schanelec#6

T.Schanelec#4

T.Schanelec#7

T.Schanelec#25
T.Schanelec#5

T.Schanelec#44

T.Schanelec#19

T.Schanelec#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava2 - 4
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC Vysočina Jihlava
Sparta Praha B1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 0
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
FK Dukla Praha
FC Vysočina Jihlava2 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Vysoke Myto0 - 1
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov0 - 3
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B0 - 1
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 3
Chrudim
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#14#23#30#42#55#60#70
Sparta Praha B
#10#20#30#41#51#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem