Chance Národní Liga21:00 ngày 01/11/2025

FC Zbrojovka Brno
5 - 2

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
67Chỉ số 2378
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
4Chỉ số 21
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
9Chỉ số 213
5Chỉ số 225
32Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
816632339111314929
Đội hình xuất phát
P.Cavos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Žitný#26

P.Žitný#30

P.Žitný#27

P.Žitný#25

P.Žitný#74

P.Žitný#31

P.Žitný#18

P.Žitný#68

P.Žitný#19

P.Žitný#16

P.Žitný#10
SK Hanácká Slavia Kroměříž
279212339980372391293
Đội hình xuất phát

F.Mucha#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Zavadil#87

P.Zavadil#14

P.Zavadil#22

P.Zavadil#16

P.Zavadil#4

P.Zavadil#6

P.Zavadil#20

P.Zavadil#19

P.Zavadil#45

P.Zavadil#17

P.Zavadil#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FC Baník Ostrava B
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
TJ Tatran Bohunice0 - 4
FC Zbrojovka Brno
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.SK Prostějov3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B3 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
Fotbal Příbram
Tj Sokol Lanzhot3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#15#23#30#41#54#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#12#21#30#41#51#60#70
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B