Chance Národní Liga23:00 ngày 21/10/2025

FC Zbrojovka Brno
0 - 0

Slezský FC Opava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốSlezský FC Opava
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2394
5Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 213
69Chỉ số 2461
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
39111314272633211929
Đội hình xuất phát

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Blecha#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kanakimana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Žitný#9

P.Žitný#30

P.Žitný#10

P.Žitný#17

P.Žitný#16

P.Žitný#68

P.Žitný#66

P.Žitný#18

P.Žitný#31

P.Žitný#74

P.Žitný#25
Slezský FC Opava
19204291426233462277
Đội hình xuất phát

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zalesak#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

latyr hadji el ndiaye#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaštánek#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Janoscin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Babka#40
M.Babka#16

M.Babka#3

M.Babka#31

M.Babka#13

M.Babka#9

M.Babka#10

M.Babka#11

M.Babka#27

M.Babka#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zbrojovka Brno2 - 2
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 1
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno2 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava3 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno3 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FC Baník Ostrava B
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
TJ Tatran Bohunice0 - 4
FC Zbrojovka Brno
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
1.SK Prostějov
Havlickuv Brod0 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Slezský FC Opava3 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava4 - 0
Sparta Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 0
FC Baník Ostrava B
Slezský FC Opava3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Vysočina Jihlava0 - 0
Slezský FC Opava
Tj Sokol Lanzhot0 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava3 - 2
ChrudimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#10#20#30#42#51#60#70
Slezský FC Opava
#10#20#30#44#53#60#70
FC SILON Táborsko
SK Artis Brno
Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice