Chance Národní Liga15:30 ngày 31/08/2025

Sparta Praha B
1 - 3

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốFC SILON Táborsko
39Chỉ số 2417
1Chỉ số 33
69Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
9Chỉ số 27
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-3126831729377121011
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Slanina#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Osmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Schanelec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rus#21

D.Rus#15

D.Rus#16

D.Rus#25
D.Rus#30

D.Rus#42

D.Rus#6
FC SILON Táborsko
Sơ đồ 4-2-3-11810521982313227029
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#25

L.Matejka#7

L.Matejka#15

L.Matejka#1

L.Matejka#14

L.Matejka#26

L.Matejka#27

L.Matejka#28

L.Matejka#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B3 - 1
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Sparta Praha B
FC SILON Táborsko1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 1
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B3 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 1
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B5 - 1
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava2 - 4
Sparta Praha B
FK Teplice1 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
TJ Hluboka nad Vltavou0 - 4
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK Prostějov
FC SILON Táborsko0 - 3
MFK SkalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#11#20#30#41#59#60#70
FC SILON Táborsko
#13#23#30#43#57#60#70
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram
Chrudim