Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 11/10/2025

Spakenburg
1 - 0

IJsselmeervogels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốIJsselmeervogels
62Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 2216
57Chỉ số 2440
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
8Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-313638151444871622
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.daFonseca#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Linthorst#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jens·Guiting#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.ElAzzouti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kok#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#9
vanMil#1

vanMil#4
vanMil#11

vanMil#10
vanMil#25
vanMil#15
IJsselmeervogels
Sơ đồ 4-3-31775333622810911
Đội hình xuất phát
J.Schaap#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kuisch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Steur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.V.D.Velden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.vanBohemen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Schuurman#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
N.Butter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dkidak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.beers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hardijk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hardijk#7
M.Hardijk#20
M.Hardijk#14

M.Hardijk#23

M.Hardijk#21
M.Hardijk#2
M.Hardijk#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IJsselmeervogels4 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
IJsselmeervogels
Spakenburg1 - 1
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 2
Spakenburg
IJsselmeervogels2 - 2
Spakenburg
IJsselmeervogels1 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 2
IJsselmeervogelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
USV Hercules1 - 3
Spakenburg
GVVV Veenendaal1 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 3
Spakenburg
Spakenburg1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Spakenburg
Spakenburg4 - 0
ACV Assen
Spakenburg3 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Barendrecht
IJsselmeervogels0 - 1
SC Genemuiden
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels0 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys4 - 3
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 1
USV HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#11#21#30#41#58#60#70
IJsselmeervogels
#10#20#30#41#57#60#70