OFC Pro League15:00 ngày 04/03/2026

South Melbourne
5 - 0

Solomon Kings FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốSolomon Kings FC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
20Chỉ số 214
13Chỉ số 224
85Chỉ số 2442
85Chỉ số 2376
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-2127174321112322924
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Giannakopoulos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Uchida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Eliopoulos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Bonada#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bonada#20
N.Bonada#16
N.Bonada#15
N.Bonada#2
N.Bonada#13
N.Bonada#88

N.Bonada#14
N.Bonada#19
N.Bonada#99
N.Bonada#7

N.Bonada#30
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-3-311425417271319109
Đội hình xuất phát
Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David Supa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javin Wae Alick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Keana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Higashide#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
BenFox#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Junior fordney#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lofthouse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Leslie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Leslie#8
B.Leslie#18

B.Leslie#11
B.Leslie#16
B.Leslie#21
B.Leslie#7
B.Leslie#26
B.Leslie#29
B.Leslie#23
B.Leslie#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
Altona Magic0 - 0
South Melbourne
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
South Melbourne1 - 1
Auckland FC Reserves
South Melbourne1 - 2
Hume City
Avondale FC0 - 2
South Melbourne
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FC
Bula FC1 - 1
South Melbourne
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Tahiti United FC1 - 2
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 0
Bula FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 3
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#15#21#30#41#55#60#70
Solomon Kings FC
#10#20#31#41#54#60#70