OFC Pro League12:30 ngày 04/02/2026

Bula FC
1 - 1

South Melbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bula FCChỉ sốSouth Melbourne
6Chỉ số 2428
1Chỉ số 2210
2Chỉ số 28
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2360
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bula FC
Sơ đồ 4-4-212345241911872514
Đội hình xuất phát
Matthew Foord#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filipe baravilala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Matanisiga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wara#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Kumar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Begg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Konagaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. Dunn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Z.Harang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Wasasala#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Dau#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dau#10

M.Dau#30

M.Dau#16

M.Dau#9

M.Dau#21
M.Dau#6
M.Dau#3

M.Dau#12
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-2202784322111719716
Đội hình xuất phát
Jake Charlston#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Coveny#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Uchida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Mesourouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Singh-Dillon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Arran Cocks#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Arran Cocks#9

Arran Cocks#30
Arran Cocks#99

Arran Cocks#14
Arran Cocks#88
Arran Cocks#13
Arran Cocks#2
Arran Cocks#15
Arran Cocks#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bula FC
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Auckland FC Reserves1 - 0
Bula FC
Vanuatu United FC2 - 2
Bula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Tahiti United FC1 - 2
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Marconi Stallions
South Melbourne1 - 0
Heidelberg United
South Melbourne2 - 0
Spirit FC
Moreton City Excelsior FC3 - 3
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Broadmeadow Magic
Sydney Olympic1 - 2
South Melbourne
Broadmeadow Magic0 - 1
South MelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bula FC
#11#21#30#41#52#60#70
South Melbourne
#11#21#30#40#58#60#70