OFC Pro League12:30 ngày 24/01/2026

Hekari Souths United FC
0 - 5

South Melbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hekari Souths United FCChỉ sốSouth Melbourne
0Chỉ số 40
0Chỉ số 219
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
44Chỉ số 2346
3Chỉ số 24
32Chỉ số 2454
3Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hekari Souths United FC
Sơ đồ 4-3-31342236817111018
Đội hình xuất phát

D.tomare#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G. Haro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Joe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lekima Lex Gonerau#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Gabriel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Joseph Joe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Chaves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

John alick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Naime#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Orobulu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kauê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kauê#16
Kauê#12
Kauê#24
Kauê#15

Kauê#5
Kauê#21
Kauê#20
Kauê#19
Kauê#7
Kauê#14
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-23027234322211724911
Đội hình xuất phát

I.Shalamanov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Bonada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Uchida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Uchida#20
Y.Uchida#7
Y.Uchida#16
Y.Uchida#8
Y.Uchida#15
Y.Uchida#2
Y.Uchida#13
Y.Uchida#88

Y.Uchida#14
Y.Uchida#19
Y.Uchida#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FC
Auckland City2 - 0
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC1 - 0
AS Tiga Sport
Tupapa Maraerenga0 - 9
Hekari Souths United FC
Ifira Black Bird1 - 1
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC3 - 0
Central Coast Football Club
Hekari Souths United FC2 - 3
Rewa FC
Auckland City1 - 0
Hekari Souths United FC
Solomon Warriors FC0 - 2
Hekari Souths United FC
Hekari Souths United FC3 - 0Port Moresby StrikersĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
Tahiti United FC1 - 2
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Marconi Stallions
South Melbourne1 - 0
Heidelberg United
South Melbourne2 - 0
Spirit FC
Moreton City Excelsior FC3 - 3
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Broadmeadow Magic
Sydney Olympic1 - 2
South Melbourne
Broadmeadow Magic0 - 1
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Moreton City Excelsior FC
South Melbourne3 - 2
Sydney OlympicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hekari Souths United FC
#10#20#30#42#53#60#70
South Melbourne
#15#23#30#41#54#60#70
Auckland FC Reserves
Bula FC
South Island United FC
Vanuatu United FC