OFC Pro League10:00 ngày 24/05/2026

South Melbourne
1 - 2

Auckland FC Reserves
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốAuckland FC Reserves
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 30
127Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
62Chỉ số 2437
5Chỉ số 23
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-2127234322211724119
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bonada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Uchida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Swibel#30
J.Swibel#88
J.Swibel#7
J.Swibel#99
J.Swibel#31
J.Swibel#19

J.Swibel#14
J.Swibel#13
J.Swibel#2
J.Swibel#8
J.Swibel#16
J.Swibel#20
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-21242337126581735
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zoricich#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mourdoukoutas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Robinson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Prins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Heijer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Drake#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bidois#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bidois#11

J.Bidois#20

J.Bidois#32

J.Bidois#50

J.Bidois#16

J.Bidois#28

J.Bidois#21

J.Bidois#29

J.Bidois#40

J.Bidois#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Auckland FC Reserves1 - 2
South Melbourne
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
South Melbourne1 - 1
Auckland FC ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
South Melbourne4 - 0
Vanuatu United FC
South Melbourne0 - 4
Caroline Springs George Cross
South Melbourne4 - 2
Bula FC
South Melbourne4 - 2
South Island United FC
Heidelberg United4 - 0
South Melbourne
Auckland FC Reserves1 - 2
South Melbourne
South Melbourne1 - 2
Melbourne City NPL
South Melbourne1 - 4
FC Bulleen Lions
St Albans Saints0 - 4
South Melbourne
South Melbourne8 - 1
Tahiti United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves0 - 1
Eastern Suburbs AFC
Auckland FC Reserves1 - 0
South Island United FC
Auckland FC Reserves1 - 3
Auckland City
Auckland FC Reserves5 - 2
South Island United FC
Auckland FC Reserves2 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 2
Melville United
Auckland FC Reserves1 - 2
South Melbourne
East Coast Bays2 - 1
Auckland FC Reserves
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
Bula FC2 - 1
Auckland FC ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#11#20#30#42#55#60#70
Auckland FC Reserves
#12#21#30#40#53#60#70
Solomon Kings FC
Hekari Souths United FC