FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 21/03/2025

Rwanda
0 - 2

Nigeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
RwandaChỉ sốNigeria
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
1Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 223
0Chỉ số 2415
12Chỉ số 2321
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Rwanda
82217155319113104
Đội hình xuất phát

S.Gueulette#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kwizera#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manzi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mugisha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mutsinzi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Niyomugabo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nshuti#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Fiacre#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Omborenga#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sahabo#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bizimana#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bizimana#18

D.Bizimana#7
D.Bizimana#20

D.Bizimana#11
D.Bizimana#9

D.Bizimana#12
D.Bizimana#6
D.Bizimana#23
D.Bizimana#16
D.Bizimana#21
Nigeria
75221111742310915
Đội hình xuất phát

A.Lookman#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Troost-Ekong#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Aina#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassey#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chukwueze#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iwobi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Ndidi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nwabali#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Osayi-Samuel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Osimhen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nigeria1 - 2
Rwanda
Rwanda0 - 0
Nigeria
Nigeria0 - 0
Rwanda
Nigeria2 - 0
Rwanda
Rwanda0 - 0
Nigeria
Rwanda1 - 1
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rwanda
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
Nigeria1 - 2
Rwanda
Rwanda0 - 1
Libya
Rwanda3 - 0
Djibouti
Djibouti1 - 0
Rwanda
Rwanda2 - 1
Benin
Benin3 - 0
Rwanda
Rwanda0 - 0
Nigeria
Libya1 - 1
RwandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Nigeria0 - 1
Burkina Faso
Nigeria1 - 2
Rwanda
Benin1 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
Libya
Rwanda0 - 0
Nigeria
Nigeria3 - 0
Benin
Benin2 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 1
South AfricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rwanda
#10#20#30#41#54#60#70
Nigeria
#12#22#30#43#58#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad