Merkantil Bank Liga20:00 ngày 09/02/2025

Gyirmot SE
4 - 0

Soroksar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyirmot SEChỉ sốSoroksar
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
4Chỉ số 23
70Chỉ số 2386
4Chỉ số 31
54Chỉ số 2452
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyirmot SE
00000000000
Đội hình xuất phát

Á.Hajdú#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.papp#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Gajdos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rajmund horvath#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hudak#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hársfalvi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Katona#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Bence#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hudák#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adamcsek#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Madarász#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Madarász#0

M.Madarász#0
M.Madarász#0

M.Madarász#0

M.Madarász#0

M.Madarász#0

M.Madarász#0

M.Madarász#0

M.Madarász#0
M.Madarász#0
Soroksar
00000000000
Đội hình xuất phát

G.Bolla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Dobos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Halmai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Holczer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kundrák#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.R.Kekesi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Köböl#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lovrencsics#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Manner#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nagy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Vass#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Á.Vass#0
Á.Vass#0

Á.Vass#0

Á.Vass#0

Á.Vass#0

Á.Vass#0
Á.Vass#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Soroksar1 - 2
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 0
Soroksar
Soroksar1 - 0
Gyirmot SE
Soroksar1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 2
Soroksar
Soroksar0 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 0
Soroksar
Gyirmot SE0 - 0
Soroksar
Gyirmot SE3 - 0
Soroksar
Soroksar0 - 4
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka3 - 1
Gyirmot SE
Kozarmisleny SE3 - 2
Gyirmot SE
Tatabanya2 - 1
Gyirmot SE
Budafoki MTE1 - 1
Gyirmot SE
ESMTK1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 2
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC6 - 4
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Soroksar
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Soroksar1 - 2
Cigand SE
FC STK 1914 Samorin1 - 2
Soroksar
Soroksar2 - 1
Duna-Tisza
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Soroksar
Soroksar3 - 1
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC0 - 1
Soroksar
Soroksar0 - 1
Kazincbarcika
SC Sopron1 - 1
Soroksar
Soroksar3 - 1
FC AjkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyirmot SE
#14#21#30#44#54#60#70
Soroksar
#10#20#30#41#53#60#70
Szentlorinc SE
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Bekescsaba