Russian First League18:50 ngày 11/10/2025

Sokol Saratov
2 - 2

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol SaratovChỉ sốFC Ufa
10Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 41
76Chỉ số 2363
1Chỉ số 34
37Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Saratov
Sơ đồ 4-2-3-1133236519519211711
Đội hình xuất phát

T.Kraykov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gloydman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Churikov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pechenkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sinyak#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Shpitalnyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nikitin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mukhin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Golijanin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Golijanin#42

A.Golijanin#55

A.Golijanin#70
A.Golijanin#64
A.Golijanin#27
A.Golijanin#10

A.Golijanin#8

A.Golijanin#13
A.Golijanin#92

A.Golijanin#18

A.Golijanin#36
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-1315501715222496881170
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Khomukha#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ozmanov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Baranovskiy#96 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Minatulaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#40

D.Ortíz#79

D.Ortíz#55

D.Ortíz#19

D.Ortíz#21

D.Ortíz#48

D.Ortíz#69

D.Ortíz#9

D.Ortíz#10

D.Ortíz#77

D.Ortíz#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa2 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 1
FC Ufa
Sokol Saratov2 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Sokol SaratovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Arsenal Tula
Rodina Moscow2 - 0
Sokol Saratov
Fankom Broke Boys0 - 2
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 0
Torpedo Moscow
Sokol Saratov0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Spartak Kostroma2 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Sokol Saratov
FK Chelyabinsk3 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Rotor VolgogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Spartak Kostroma
FC Ufa0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Fankom1 - 1
FC Ufa
Arsenal Tula2 - 2
FC Ufa
FC Ufa2 - 3
Ural Yekaterinburg
Chernomorets Novorossijsk3 - 2
FC Ufa
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Saratov
#12#20#30#41#56#60#70
FC Ufa
#12#21#31#44#51#60#70
Fakel Voronezh
Neftekhimik Nizhnekamsk
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk