Russian First League21:00 ngày 08/09/2025

Spartak Kostroma
2 - 1

Sokol Saratov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak KostromaChỉ sốSokol Saratov
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
86Chỉ số 2369
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2436
1Chỉ số 24
6Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Kostroma
Sơ đồ 5-3-2865248182235695599
Đội hình xuất phát

N.Korets#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zhilmostnykh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Tarasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Supranovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sadov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ignatjev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Tsarev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Enin#35 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Chursin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saplinov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gharibyan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gharibyan#66

A.Gharibyan#11

A.Gharibyan#57

A.Gharibyan#78

A.Gharibyan#80

A.Gharibyan#68

A.Gharibyan#56

A.Gharibyan#23

A.Gharibyan#3

A.Gharibyan#24
Sokol Saratov
Sơ đồ 4-2-1-33651533235561770259
Đội hình xuất phát

M.Levashov#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sinyak#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gloydman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Churikov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bykov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.Pechenkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Mukhin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

R.Daurov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Bakharev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Shpitalnyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Shpitalnyi#19
V.Shpitalnyi#64

V.Shpitalnyi#69

V.Shpitalnyi#39
V.Shpitalnyi#10

V.Shpitalnyi#13
V.Shpitalnyi#92

V.Shpitalnyi#1
V.Shpitalnyi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd1 - 2
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk1 - 2
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rodina Moscow1 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 1
Fakel Voronezh
Arsenal Tula1 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 0
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Sokol Saratov
FK Chelyabinsk3 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Rotor Volgograd
Sokol Saratov1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Fakel Voronezh1 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
Sokol Saratov
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
Sokol Saratov
Krylya Sovetov0 - 1
Sokol SaratovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Kostroma
#12#22#30#45#51#60#70
Sokol Saratov
#11#21#30#42#54#60#70
Shinnik Yaroslavl
Volga Ulyanovsk
FC Ufa