Russian Cup22:00 ngày 24/09/2025

FK Fankom
1 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK FankomChỉ sốFC Ufa
2Chỉ số 26
20Chỉ số 2425
0Chỉ số 210
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2376
0Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Fankom
Sơ đồ 3-5-29943904515178114491
Đội hình xuất phát
V.Frolkin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Chezhia#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Plesco#90 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Shabalin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Drozdov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Dudkin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Gaydukov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Korzhunov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

alexandrovich sichkar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Solomakha#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Malania#91 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Malania#19
D.Malania#88
D.Malania#1

D.Malania#9

D.Malania#12
D.Malania#53

D.Malania#7
D.Malania#33

D.Malania#41
D.Malania#30
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-14045572196948116977
Đội hình xuất phát

A.Chernov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Perchenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Baranovskiy#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Karpuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Lukyanov#48 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Minatulaev#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Khanenko#69 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

williams chimezie#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
williams chimezie#75

williams chimezie#93

williams chimezie#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Fankom
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Arsenal Tula2 - 2
FC Ufa
FC Ufa2 - 3
Ural Yekaterinburg
Chernomorets Novorossijsk3 - 2
FC Ufa
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina Moscow
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Fakel Voronezh1 - 0
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Fankom
#11#20#31#40#52#60#75
FC Ufa
#11#20#30#43#56#60#73
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti
Khimik Dzerzhinsk
Dynamo Kirov