Russian First League21:00 ngày 15/09/2025

FC Ufa
2 - 3

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốUral Yekaterinburg
3Chỉ số 24
88Chỉ số 2390
35Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
6Chỉ số 217
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ufa
Sơ đồ 5-3-2318555017882324487010
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Khomukha#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Ozmanov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Akhatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Lukyanov#48 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Gystarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Gystarov#96

R.Gystarov#45

R.Gystarov#11

R.Gystarov#19

R.Gystarov#21

R.Gystarov#69

R.Gystarov#9

R.Gystarov#93

R.Gystarov#77

R.Gystarov#40

R.Gystarov#79
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 4-2-3-157342444221137134210
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Margasov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Begić#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Bardachev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Malkevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Karapuzov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Bondarev#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Akbashev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Mosin#42 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sekulic#20

M.Sekulic#1

M.Sekulic#46

M.Sekulic#59

M.Sekulic#16

M.Sekulic#97

M.Sekulic#5

M.Sekulic#14

M.Sekulic#50

M.Sekulic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 4
FC Ufa
Ural Yekaterinburg2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 2
Ural Yekaterinburg
FC Ufa1 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Chernomorets Novorossijsk3 - 2
FC Ufa
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina Moscow
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Fakel Voronezh1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
SKA Khabarovsk
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Spartak Kostroma1 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg4 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 0
Ural Yekaterinburg
Yenisey Krasnoyarsk0 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Rodina Moscow
Ural Yekaterinburg3 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan1 - 0
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#12#21#31#42#53#60#70
Ural Yekaterinburg
#13#21#30#42#54#60#70
FK Chelyabinsk
Arsenal Tula
Sokol Saratov