Russian First League22:00 ngày 07/09/2025

Chernomorets Novorossijsk
3 - 2

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chernomorets NovorossijskChỉ sốFC Ufa
1Chỉ số 80
122Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 33
2Chỉ số 213
6Chỉ số 226
53Chỉ số 2439
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Chernomorets Novorossijsk
Sơ đồ 4-4-23213381187108994425
Đội hình xuất phát

M.Matyusha#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Puzanov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Pliev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tonevitskiy#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Nikolaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Zhigulev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Tarba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Morozov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kukharchuk#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lozhkin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lozhkin#9

V.Lozhkin#17

V.Lozhkin#59

V.Lozhkin#90

V.Lozhkin#73

V.Lozhkin#19

V.Lozhkin#15

V.Lozhkin#40

V.Lozhkin#11

V.Lozhkin#74

V.Lozhkin#5
FC Ufa
Sơ đồ 4-5-1314550551588228241177
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Khomukha#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Minatulaev#11 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

williams chimezie#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

williams chimezie#17

williams chimezie#70

williams chimezie#19

williams chimezie#21

williams chimezie#48

williams chimezie#69

williams chimezie#9

williams chimezie#10

williams chimezie#40

williams chimezie#96

williams chimezie#23

williams chimezie#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chernomorets Novorossijsk
Volga Ulyanovsk1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 2
Yenisey Krasnoyarsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 1
Fakel Voronezh
Sokol Saratov1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
Arsenal Tula
Ural Yekaterinburg3 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Rodina Moscow1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Kuban Krasnodar1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Kuban Krasnodar2 - 2
Chernomorets NovorossijskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina Moscow
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Fakel Voronezh1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
SKA Khabarovsk
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Ufa
Rotor Volgograd0 - 2
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chernomorets Novorossijsk
#13#21#30#43#54#60#70
FC Ufa
#12#21#30#43#54#60#70
Spartak Kostroma
FK Chelyabinsk
Neftekhimik Nizhnekamsk