Russian First League19:00 ngày 23/08/2025

FK Chelyabinsk
3 - 1

Sokol Saratov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốSokol Saratov
3Chỉ số 222
38Chỉ số 2441
5Chỉ số 29
57Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
889327577701927186610
Đội hình xuất phát

W.Eza#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zhamaletdinov#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Gadzimuradov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R. Gadzimuradov#23

R. Gadzimuradov#22
R. Gadzimuradov#5

R. Gadzimuradov#63

R. Gadzimuradov#11

R. Gadzimuradov#72

R. Gadzimuradov#14

R. Gadzimuradov#15
R. Gadzimuradov#29

R. Gadzimuradov#1
Sokol Saratov
6693619233310518970
Đội hình xuất phát

N.Pechenkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ermolin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Levashov#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Churikov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gloydman#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey gribov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shpitalnyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Daurov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Daurov#51
R.Daurov#42

R.Daurov#17

R.Daurov#1
R.Daurov#92

R.Daurov#13
R.Daurov#64

R.Daurov#55

R.Daurov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk1 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov2 - 1
FK Chelyabinsk
Sokol Saratov3 - 1
FK Chelyabinsk
Sokol Saratov1 - 0
FK Chelyabinsk
Sokol Saratov0 - 0
FK Chelyabinsk
Sokol Saratov1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 3
Sokol SaratovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Volga Ulyanovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rotor Volgograd
Torpedo Moscow2 - 3
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk0 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow2 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 1
Rotor Volgograd
Sokol Saratov1 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Fakel Voronezh1 - 0
Sokol Saratov
Sokol Saratov0 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
Sokol Saratov
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
Sokol Saratov
Krylya Sovetov0 - 1
Sokol Saratov
Sokol Saratov1 - 0
Chayka Peschanokopskoye
Shinnik Yaroslavl0 - 4
Sokol Saratov
Yenisey Krasnoyarsk2 - 1
Sokol SaratovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#13#22#30#41#56#60#70
Sokol Saratov
#11#20#30#42#58#60#70
Rodina Moscow
Ural Yekaterinburg
Arsenal Tula
SKA Khabarovsk
FC Ufa