Russian First League23:00 ngày 03/09/2025

Torpedo Moscow
0 - 0

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo MoscowChỉ sốFC Ufa
64Chỉ số 2425
4Chỉ số 21
88Chỉ số 2361
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Moscow
Sơ đồ 4-4-225553499827523387
Đội hình xuất phát

R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stepanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ivankov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Borodin#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Shevchenko#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Galoyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orekhov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Moskvichev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Danilin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

aleksandr chupayov#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Yushin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yushin#11

A.Yushin#90

A.Yushin#87

A.Yushin#15

A.Yushin#97
A.Yushin#84

A.Yushin#89
A.Yushin#14

A.Yushin#12

A.Yushin#74
FC Ufa
Sơ đồ 3-4-2-1314550551522824887711
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Khomukha#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

williams chimezie#77 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Minatulaev#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Minatulaev#79

O.Minatulaev#17

O.Minatulaev#23

O.Minatulaev#40

O.Minatulaev#10

O.Minatulaev#9
O.Minatulaev#69

O.Minatulaev#48

O.Minatulaev#21
O.Minatulaev#19

O.Minatulaev#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Torpedo Moscow
FC Ufa1 - 1
Torpedo Moscow
FC Ufa0 - 0
Torpedo Moscow
FC Ufa1 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 2
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow3 - 4
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Moscow
Rodina Moscow3 - 0
Torpedo Moscow
Rotor Volgograd3 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Ural Yekaterinburg
Torpedo Moscow0 - 1
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk1 - 0
Torpedo Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 3
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow0 - 0
Rodina Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Torpedo Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina Moscow
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
Fakel Voronezh1 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
SKA Khabarovsk
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Ufa
Rotor Volgograd0 - 2
FC Ufa
FC Ufa1 - 2
Arsenal TulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Moscow
#10#20#30#42#54#60#70
FC Ufa
#10#20#30#43#52#60#70
Yenisey Krasnoyarsk
Volga Ulyanovsk
Chernomorets Novorossijsk
Sokol Saratov