Sweden Division 121:00 ngày 11/10/2025

Skovde AIK
1 - 0

Lunds BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốLunds BK
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2391
1Chỉ số 28
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
50Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
17171114223541920
Đội hình xuất phát

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Forsgård#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Suljev#13
A.Suljev#18
A.Suljev#12
A.Suljev#2

A.Suljev#9
A.Suljev#30
A.Suljev#21
Lunds BK
11420221926510177715
Đội hình xuất phát
andreas alexandersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Salarna#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleandro wihlborg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
modou touray#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindman#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon lindfors#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.saganger#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.saganger#9

g.saganger#32

g.saganger#3
g.saganger#11
g.saganger#24
g.saganger#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK3 - 0
Skovde AIK
Lunds BK1 - 5
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Lunds BK
Skovde AIK2 - 0
Lunds BK
Lunds BK0 - 3
Skovde AIK
Lunds BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
Lunds BK
Lunds BK6 - 0
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 0
Angelholms FF
FC Rosengard3 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
FC Trollhattan
Ariana1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 0
Oskarshamns AIK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 4
Norrby IF
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 0
IFK Skovde FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Ariana0 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
FC Rosengard
BK Olympic3 - 2
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Hassleholms IF1 - 0
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
Norrby IF
Lunds BK1 - 3
Ljungskile
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 1
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#21#30#41#51#60#70
Lunds BK
#10#20#30#41#58#60#70
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK