Sweden Division 100:00 ngày 04/10/2025

Ariana
0 - 1

Lunds BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốLunds BK
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2451
7Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2376
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
214161064512775191
Đội hình xuất phát

P.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.M.Wettergren#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sverrisson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nouri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
neziri#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Esim mehmed#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bunjaku#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Awad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronald lubwama#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ronald lubwama#3
ronald lubwama#7
ronald lubwama#18
ronald lubwama#33
ronald lubwama#22

ronald lubwama#99
ronald lubwama#36
Lunds BK
61214261610774159
Đội hình xuất phát
e.zetterberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andreas alexandersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Salarna#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindman#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.saganger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Wendt#22
R.Wendt#20

R.Wendt#32
R.Wendt#19
R.Wendt#7
R.Wendt#5
R.Wendt#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK0 - 0
Ariana
Ariana0 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 1
Ariana
Ariana3 - 1
Lunds BK
Lunds BK3 - 0
Ariana
Ariana0 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
FC Trollhattan2 - 1
Ariana
Norrby IF2 - 1
Ariana
Ariana2 - 1
IFK Skovde FK
Ariana1 - 1
Skovde AIK
Husqvarna0 - 0
Ariana
Ariana1 - 0
Oskarshamns AIK
Ljungskile3 - 1
Ariana
Ariana3 - 0
Eskilsminne IF
Hassleholms IF2 - 1
Ariana
Ariana1 - 2
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Lunds BK1 - 0
FC Rosengard
BK Olympic3 - 2
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Hassleholms IF1 - 0
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
Norrby IF
Lunds BK1 - 3
Ljungskile
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 1
FC Trollhattan
Lunds BK3 - 3
HusqvarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#10#20#30#42#56#60#70
Lunds BK
#11#20#30#41#51#60#70
Torslanda IK
Angelholms FF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK