Sweden Division 100:00 ngày 27/09/2025

Lunds BK
1 - 0

FC Rosengard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốFC Rosengard
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
6Chỉ số 226
2Chỉ số 30
61Chỉ số 2459
77Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
24771016261914716
Đội hình xuất phát

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Larsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lindman#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Salarna#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas alexandersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.zetterberg#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.zetterberg#20

e.zetterberg#9
e.zetterberg#22

e.zetterberg#32
e.zetterberg#11
e.zetterberg#5
e.zetterberg#15
FC Rosengard
1012826176439239922
Đội hình xuất phát

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Embaye#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jens lynard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander robert#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Sener#18
C.Sener#56
C.Sener#8

C.Sener#21

C.Sener#19
C.Sener#15
C.Sener#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard4 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
FC Rosengard
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Lunds BK
FC Rosengard1 - 3
Lunds BK
Lunds BK2 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 2
Lunds BK
Lunds BK3 - 1
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
BK Olympic3 - 2
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Hassleholms IF1 - 0
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
Norrby IF
Lunds BK1 - 3
Ljungskile
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 1
FC Trollhattan
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Lunds BK2 - 2
BK OlympicĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
FC Rosengard3 - 1
Skovde AIK
FC Rosengard0 - 1
Oskarshamns AIK
Angelholms FF1 - 1
FC Rosengard
Eskilsminne IF1 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 3
FC Trollhattan
FC Rosengard3 - 2
IFK Skovde FK
Torslanda IK1 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 1
Jonkopings Sodra IF
Ariana1 - 2
FC Rosengard
FC Trollhattan0 - 2
FC RosengardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#11#20#30#42#54#60#70
FC Rosengard
#10#20#30#40#53#60#70
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK