Sweden Division 100:00 ngày 13/09/2025

Skovde AIK
1 - 2

FC Trollhattan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốFC Trollhattan
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
3Chỉ số 212
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2433
68Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
830201971114225410
Đội hình xuất phát

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Torstensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Forsgård#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Abraham#9
S.Abraham#2

S.Abraham#1
S.Abraham#3
S.Abraham#12
S.Abraham#17
S.Abraham#16
FC Trollhattan
621111834258259
Đội hình xuất phát
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo gustavsson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jimmy henriksson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
destiny eze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

destiny eze#7

destiny eze#19

destiny eze#14

destiny eze#1
destiny eze#17
destiny eze#15
destiny eze#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 3
FC Trollhattan
Skovde AIK4 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Ariana1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 0
Oskarshamns AIK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 4
Norrby IF
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 0
IFK Skovde FK
BK Olympic0 - 2
Skovde AIK
Lunds BK3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IK
Skovde AIK4 - 1
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
FC Trollhattan0 - 4
Hassleholms IF
FC Rosengard1 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Lunds BK1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 2
Ljungskile
Jonkopings Sodra IF2 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 2
FC Rosengard
Ariana3 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#21#31#42#56#60#70
FC Trollhattan
#12#21#30#41#51#60#70
Angelholms FF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK