Sweden Division 100:00 ngày 05/08/2025

Skovde AIK
0 - 0

IFK Skovde FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốIFK Skovde FK
43Chỉ số 2437
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 212
4Chỉ số 27
8Chỉ số 223
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
Sơ đồ 4-3-348101314111716719
Đội hình xuất phát

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam samuelsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sorman#30

S.Sorman#20
S.Sorman#6
S.Sorman#12

S.Sorman#9
S.Sorman#2

S.Sorman#5
IFK Skovde FK
Sơ đồ 4-3-319184116831591512
Đội hình xuất phát
Mattias bahno#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bunjaku#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Gerhardsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
homi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbuyi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salihovic#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sundelius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uusitalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Uusitalo#2
A.Uusitalo#21
A.Uusitalo#13
A.Uusitalo#3
A.Uusitalo#1
A.Uusitalo#29
A.Uusitalo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Skovde FK0 - 2
Skovde AIK
IFK Skovde FK0 - 3
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
IFK Skovde FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
BK Olympic0 - 2
Skovde AIK
Lunds BK3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IK
Skovde AIK4 - 1
FC Rosengard
Hassleholms IF3 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 3
Husqvarna
Angelholms FF1 - 2
Skovde AIK
Oskarshamns AIK3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
Hassleholms IF3 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Oskarshamns AIK
IFK Skovde FK3 - 2
Lunds BK
Jonkoping Torpa0 - 3
IFK Skovde FK
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 3
Jonkopings Sodra IF
Ljungskile11 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 0
Norrby IF
IFK Skovde FK5 - 0
Husqvarna
Torslanda IK0 - 0
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#10#20#30#41#54#60#70
IFK Skovde FK
#10#20#30#42#57#60#70
Eskilsminne IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK