Albanian Super league23:00 ngày 10/03/2025

Skenderbeu Korca
1 - 2

Partizani Tirana
Lineup
Đội hình trận đấu
Skenderbeu Korca
Cầu thủ dự bị
G.Taipi#9
Partizani Tirana
1120603244719233427
Đội hình xuất phát

A.Zeka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kote#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.qirko#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atanasovski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.koxy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andi·Janjeva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adnard Mehmeti#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Podstrelov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Preka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pape saliou sembene#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Taipi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Taipi#26
G.Taipi#29

G.Taipi#10

G.Taipi#12

G.Taipi#8

G.Taipi#9

G.Taipi#77
G.Taipi#25

G.Taipi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 2
Partizani TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skenderbeu Korca
KS Elbasani0 - 0
Skenderbeu Korca
KS Bylis0 - 3
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
FC Dinamo City
Skenderbeu Korca1 - 0
Egnatia
KF Tirana1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
KF Laci
FC Dinamo City0 - 2
Skenderbeu Korca
FC Dinamo City1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 1
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 4
Vllaznia ShkoderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizani Tirana
Vllaznia Shkoder2 - 0
Partizani Tirana
KS Elbasani2 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 1
KF Laci
Partizani Tirana2 - 3
KS Bylis
Egnatia2 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
KF Tirana
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 2
Partizani TiranaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skenderbeu Korca
#11#21#30#44#56#60#70
Partizani Tirana
#12#20#30#40#56#60#70
Pogradeci