Albanian Super league23:00 ngày 10/02/2025

Skenderbeu Korca
0 - 2

KF Laci
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skenderbeu KorcaChỉ sốKF Laci
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
4Chỉ số 22
56Chỉ số 2352
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2424
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Skenderbeu Korca
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Prençi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rashica#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franklin Lincoln Banmassa Kamleu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Alia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dwumfour#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shaqe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kwarema#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Estrela#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Estrela#0

P.Estrela#0
P.Estrela#0

P.Estrela#0

P.Estrela#0

P.Estrela#0
P.Estrela#0
P.Estrela#0

P.Estrela#0
P.Estrela#0
KF Laci
00000000000
Đội hình xuất phát

PauloJúnior#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Prodani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Samuel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Molla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Manellari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lleshi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arlind Kurti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Cordeiro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bullari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stiven Bibo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tresa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Tresa#0

L.Tresa#0
L.Tresa#0

L.Tresa#0
L.Tresa#0

L.Tresa#0
L.Tresa#0
L.Tresa#0
L.Tresa#0
L.Tresa#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 1
KF Laci
Skenderbeu Korca1 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 1
KF Laci
KF Laci2 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Laci
KF Laci2 - 0
Skenderbeu KorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skenderbeu Korca
FC Dinamo City0 - 2
Skenderbeu Korca
FC Dinamo City1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 1
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 4
Vllaznia Shkoder
Skenderbeu Korca1 - 0
FK Vora
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
KS Elbasani
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 0
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
KS Elbasani1 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 3
KS Bylis
KF Laci3 - 1
KS Perparimi Kukesi
Egnatia1 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 1
KF Tirana
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 0
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
KF LaciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skenderbeu Korca
#10#20#31#41#54#60#70
KF Laci
#12#21#30#42#52#60#70
Pogradeci