Albanian Super league19:30 ngày 01/02/2025

KF Laci
0 - 0

Partizani Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF LaciChỉ sốPartizani Tirana
55Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 33
38Chỉ số 2429
4Chỉ số 212
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Laci
00000000000
Đội hình xuất phát

W.Cordeiro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stiven Bibo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tresa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Traore#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Prodani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Samuel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Molla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Mjaki#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Manellari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arlind Kurti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Arlind Kurti#0

Arlind Kurti#0

Arlind Kurti#0
Arlind Kurti#0

Arlind Kurti#0
Arlind Kurti#0
Arlind Kurti#0
Arlind Kurti#0
Arlind Kurti#0
Partizani Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

G.Taipi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Podstrelov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Albers Keko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andi·Janjeva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Domgjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bytyci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koxy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Redon Ismaili#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Preka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Qirko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Shanaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Shanaj#0

M.Shanaj#0

M.Shanaj#0
M.Shanaj#0

M.Shanaj#0
M.Shanaj#0

M.Shanaj#0

M.Shanaj#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizani Tirana1 - 0
KF Laci
KF Laci1 - 1
Partizani Tirana
KF Laci1 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 2
KF Laci
KF Laci1 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 0
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
KS Elbasani1 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 3
KS Bylis
KF Laci3 - 1
KS Perparimi Kukesi
Egnatia1 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 1
KF Tirana
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 0
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Apolonia Fier
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Partizani Tirana2 - 2
KS Elbasani
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 0
KF LaciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Laci
#10#20#30#42#56#60#70
Partizani Tirana
#10#20#30#43#51#60#70
Pogradeci