Albanian Super league22:30 ngày 19/01/2025

Skenderbeu Korca
0 - 4

Vllaznia Shkoder
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skenderbeu KorcaChỉ sốVllaznia Shkoder
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
134Chỉ số 2391
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
139Chỉ số 24114
5Chỉ số 27
3Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Skenderbeu Korca
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Prençi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Alia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dwumfour#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Estrela#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kwarema#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rashica#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shaqe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Merlim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Merlim#0
Y.Merlim#0

Y.Merlim#0
Y.Merlim#0

Y.Merlim#0

Y.Merlim#0

Y.Merlim#0
Y.Merlim#0
Y.Merlim#0
Vllaznia Shkoder
00000000000
Đội hình xuất phát

Mehdi·Coba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bajrami#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stojanović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kahrimanovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jukaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gurishta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dodaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deliu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Balaj#0

B.Balaj#0
B.Balaj#0
B.Balaj#0
B.Balaj#0

B.Balaj#0
B.Balaj#0
B.Balaj#0

B.Balaj#0
B.Balaj#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vllaznia Shkoder2 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 0
Vllaznia Shkoder
Skenderbeu Korca3 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder1 - 5
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder5 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 0
Skenderbeu KorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca1 - 0
FK Vora
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
KS Elbasani
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 2
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
Skenderbeu Korca
Vllaznia Shkoder2 - 0
Skenderbeu KorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 0
Besa Kavaje
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KS Elbasani1 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 3
FC Dinamo City
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder1 - 1
Arsenal Tivat
Egnatia1 - 1
Vllaznia ShkoderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skenderbeu Korca
#10#20#30#42#55#60#70
Vllaznia Shkoder
#14#21#30#43#57#60#70
Pogradeci