Albanian Super league20:00 ngày 09/02/2025

Partizani Tirana
1 - 1

KF Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizani TiranaChỉ sốKF Tirana
9Chỉ số 227
101Chỉ số 2444
87Chỉ số 2380
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 42
6Chỉ số 24
3Chỉ số 36
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizani Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

Adnard Mehmeti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Redon Ismaili#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bytyci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Domgjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andi·Janjeva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Podstrelov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Preka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Qirko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Taipi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zeka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koxy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Koxy#0
A.Koxy#0

A.Koxy#0
A.Koxy#0

A.Koxy#0
A.Koxy#0

A.Koxy#0
A.Koxy#0
A.Koxy#0

A.Koxy#0
KF Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

Rafa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Selmani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pergjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Meta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jarmouni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel Ernest#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dembele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A. Ndreca#0
A. Ndreca#0

A. Ndreca#0

A. Ndreca#0

A. Ndreca#0

A. Ndreca#0
A. Ndreca#0

A. Ndreca#0

A. Ndreca#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 0
KF Tirana
KF Tirana1 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 1
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 1
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 0
KF Tirana
KF Tirana0 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 2
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizani Tirana
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
KF Laci0 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Apolonia Fier
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Partizani Tirana2 - 2
KS Elbasani
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
EgnatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
KF Tirana1 - 1
KS Elbasani
KS Bylis0 - 3
KF Tirana
KF Tirana0 - 4
Egnatia
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
KF Laci3 - 1
KF Tirana
FC Dinamo City2 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Partizani TiranaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizani Tirana
#11#20#32#43#56#60#70
KF Tirana
#11#21#32#46#54#60#70
Pogradeci