Albanian Super league22:30 ngày 25/01/2025

Skenderbeu Korca
2 - 1

Teuta Durres
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skenderbeu KorcaChỉ sốTeuta Durres
3Chỉ số 24
5Chỉ số 214
67Chỉ số 2487
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 227
1Chỉ số 41
124Chỉ số 23191
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Skenderbeu Korca
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kosta·Vangjeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Estrela#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kwarema#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morais#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Prençi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shaqe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Alia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Merlim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lucho#0
Lucho#0

Lucho#0

Lucho#0
Lucho#0

Lucho#0

Lucho#0
Lucho#0
Lucho#0
Teuta Durres
00000000000
Đội hình xuất phát
rrok toma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Peposhi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mingos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lloci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simeu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Karabeci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jazxhi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.beshiraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tafas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kruja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kruja#0
A.Kruja#0

A.Kruja#0
A.Kruja#0

A.Kruja#0
A.Kruja#0
A.Kruja#0

A.Kruja#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teuta Durres1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 3
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres3 - 0
Skenderbeu Korca
Teuta Durres2 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
Skenderbeu Korca
Teuta Durres1 - 0
Skenderbeu KorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 4
Vllaznia Shkoder
Skenderbeu Korca1 - 0
FK Vora
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 2
KS Elbasani
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca2 - 2
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
Skenderbeu KorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
FC Dinamo City2 - 0
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
Skenderbeu KorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skenderbeu Korca
#12#21#31#41#53#60#70
Teuta Durres
#11#21#31#43#54#60#70
Pogradeci