Albanian Super league22:30 ngày 19/01/2025

Teuta Durres
0 - 2

Partizani Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teuta DurresChỉ sốPartizani Tirana
4Chỉ số 21
2Chỉ số 218
44Chỉ số 2556
75Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2369
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Teuta Durres
00000000000
Đội hình xuất phát

m.beshiraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Karabeci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simeu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kruja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Peposhi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Arifi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gjinollari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rrok toma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tafas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mingos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Mingos#0
T.Mingos#0
T.Mingos#0

T.Mingos#0
T.Mingos#0
T.Mingos#0

T.Mingos#0
T.Mingos#0
T.Mingos#0
Partizani Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Koxy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Taipi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Shanaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sembene#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Preka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Albers Keko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andi·Janjeva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Redon Ismaili#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hoxha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paulo buxhelaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zeka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zeka#0

A.Zeka#0

A.Zeka#0

A.Zeka#0
A.Zeka#0
A.Zeka#0
A.Zeka#0
A.Zeka#0

A.Zeka#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizani Tirana1 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Teuta Durres1 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 0
Teuta Durres
Partizani Tirana1 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana0 - 2
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 4
Partizani TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
FC Dinamo City2 - 0
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 1
Teuta DurresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizani Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Apolonia Fier
Partizani Tirana1 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Partizani Tirana2 - 2
KS Elbasani
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 0
KF Laci
FC Dinamo City1 - 2
Partizani Tirana
Partizani Tirana1 - 1
Teuta DurresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teuta Durres
#10#20#30#41#54#60#70
Partizani Tirana
#12#20#30#41#51#60#70
Pogradeci