Chance Národní Liga15:15 ngày 03/08/2025

SK Slavia Praha B
6 - 1

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
10Chỉ số 222
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
49Chỉ số 2432
75Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
1141311245910161715
Đội hình xuất phát

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Deli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.kolisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Toula#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toula#20

D.Toula#7

D.Toula#23

D.Toula#19

D.Toula#18

D.Toula#6

D.Toula#21
D.Toula#8

D.Toula#53

D.Toula#12
Dynamo Ceske Budejovice
61217422911272520
Đội hình xuất phát

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nalezinek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Douděra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Firbacher#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gorosito#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vaníček#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Omon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kone#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Hubínek#26

M.Hubínek#29
M.Hubínek#13

M.Hubínek#3

M.Hubínek#12

M.Hubínek#10

M.Hubínek#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 0
Banik Most-Sous
SK Slavia Praha B3 - 0
SSV Jahn Regensburg II
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 0
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
FC Baník Ostrava B
Slezský FC Opava3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FC Zbrojovka Brno
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
CFR Cluj
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
FK Teplice
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#16#22#30#42#58#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#11#21#31#43#54#60#70
FK Viktoria Žižkov
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov
Chrudim
SK Hanácká Slavia Kroměříž