Czech Chance Liga19:00 ngày 23/05/2026

SK Sigma Olomouc
4 - 0

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốMFK Karviná
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
6Chỉ số 22
94Chỉ số 2388
0Chỉ số 31
60Chỉ số 2454
10Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 3-1-4-22922138822473972310
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hadas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Janosek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Sejk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#14

V.Sejk#25

V.Sejk#19
V.Sejk#15

V.Sejk#77

V.Sejk#70

V.Sejk#20

V.Sejk#98

V.Sejk#6

V.Sejk#13

V.Sejk#16
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-13039949198431292426
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lawali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Křišťan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Traore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Condé#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Fiala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Chytrý#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#20

L.Ezeh#44

L.Ezeh#14

L.Ezeh#25

L.Ezeh#11

L.Ezeh#9

L.Ezeh#34

L.Ezeh#1

L.Ezeh#10

L.Ezeh#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná0 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
MFK Karviná1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
1. FSV Mainz 052 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc0 - 0
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FK Jablonec1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Pardubice
MFK Karviná0 - 3
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#14#22#30#40#56#60#70
MFK Karviná
#10#20#30#41#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
FC Hradec Králové
FK Teplice