Czech Third League16:15 ngày 22/11/2025

SK Motorlet Praha
1 - 3

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốViktoria Plzen B
2Chỉ số 40
9Chỉ số 217
53Chỉ số 2445
1Chỉ số 32
138Chỉ số 23133
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
1273618822091522
Đội hình xuất phát
F.Simaichl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hronik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kaufman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Natr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.pancev#5
v.pancev#4
v.pancev#1
v.pancev#16
v.pancev#13
v.pancev#14
Viktoria Plzen B
166208171221182111
Đội hình xuất phát
Florian visna#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zbynek paidar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kucharik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakub chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jiri vlcek#32
jiri vlcek#14

jiri vlcek#7
jiri vlcek#19
jiri vlcek#13
jiri vlcek#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 5
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 4
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B0 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 4
SK Kladno
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 4
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#20#32#41#57#60#70
Viktoria Plzen B
#13#21#30#42#56#60#70
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin