Czech Third League23:00 ngày 06/06/2025

SK Motorlet Praha
0 - 1

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốLoko Vltavin
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
221Chỉ số 23212
98Chỉ số 2463
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
716153514411132022
Đội hình xuất phát
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej lukasek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david vesely#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.pancev#9
v.pancev#2
v.pancev#1
v.pancev#17
v.pancev#10
v.pancev#6
Loko Vltavin
311102365151817211
Đội hình xuất phát
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vanek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tichy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Slanina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rebibo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feit#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik·Storc#9
Patrik·Storc#8
Patrik·Storc#20
Patrik·Storc#14
Patrik·Storc#30
Patrik·Storc#13
Patrik·Storc#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin0 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha0 - 3
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin2 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Admira Praha0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha6 - 0
FC Pisek
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie0 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 1
Slovan Velvary
Fotbal Příbram1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
FK Chomutov2 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
Loko Vltavin2 - 2
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#10#20#30#41#53#60#70
Loko Vltavin
#11#21#30#44#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou