Chance Národní Liga15:15 ngày 03/05/2026

SK Slavia Praha B
0 - 3

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốFC Baník Ostrava B
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
43Chỉ số 2454
5Chỉ số 30
1Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 227
85Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
14202642913249181016
Đội hình xuất phát

K.Belzik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Srb#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Petrenko#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Chaluš#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Pitak#8

E.Pitak#1

E.Pitak#7
E.Pitak#17

E.Pitak#25

E.Pitak#15
E.Pitak#3
E.Pitak#19

E.Pitak#11

E.Pitak#22

E.Pitak#27
FC Baník Ostrava B
381021255422498607
Đội hình xuất phát

simon vlna#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Skrkon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rehacek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Jaroň#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Frydl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hruby#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas dvoracek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

lukas dvoracek#16

lukas dvoracek#11
lukas dvoracek#26

lukas dvoracek#4

lukas dvoracek#13
lukas dvoracek#44
lukas dvoracek#46
lukas dvoracek#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava B1 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 4
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava1 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 0
FC Vysočina Jihlava
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha B
SK Slavia Praha B3 - 4
Zaglebie Lubin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 3
Fotbal Příbram
Chrudim3 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 1
FC SILON Táborsko
SK Artis Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 1
FC Baník Ostrava BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#10#20#30#45#57#60#70
FC Baník Ostrava B
#13#21#30#40#53#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Sellier & Bellot Vlašim